bank guard

bank guard

A bank guard stands watch near the entrance of a busy bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhân viên bảo vệ ngân hàng: "bank guard" chỉ một người làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh tại một ngân hàng, thường người mặc đồng phục nhiệm vụ giám sát, ngăn chặn các hành vi phạm tội như trộm cướp hoặc gây rối.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo vệ ngân hàng đứnglối vào để kiểm tra túi xách của mọi người.)
  • (Một nhân viên bảo vệ ngân hàng phải luôn cảnh giác để đảm bảo an toàn cho khách hàng nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a bank guard": làm việc với tư cách nhân viên bảo vệ ngân hàng. (Anh ấy đã làm nhân viên bảo vệ ngân hàng được năm năm.)
  • "bank guard patrol": tuần tra của nhân viên bảo vệ ngân hàng. (Nhân viên bảo vệ ngân hàng tuần tra sảnh chính mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard (danh từ): người bảo vệ nói chung. (Người bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi trước khi vào.)
  • Security guard (danh từ): nhân viên bảo vệ an ninh, tương tự "bank guard" nhưng không giới hạnngân hàng. (Một nhân viên bảo vệ an ninh làm việc tại các trung tâm mua sắm văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank security officer: nhân viên an ninh ngân hàng (cách gọi trang trọng hơn).
  • Bank protector: người bảo vệ ngân hàng (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: bảo vệ chống lại (một mối nguy hiểm). (Nhân viên bảo vệ ngân hàng bảo vệ chống lại trộm cướp bằng cách giám sát camera an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on guard: cảnh giác, sẵn sàng phòng thủ. (Nhân viên bảo vệ ngân hàng luôn cảnh giác trong giờ cao điểm.)

Từ gần giống